Từ vựng
付箋紙
ふせんし
vocabulary vocab word
giấy ghi chú dính
giấy note dính
付箋紙 付箋紙 ふせんし giấy ghi chú dính, giấy note dính
Ý nghĩa
giấy ghi chú dính và giấy note dính
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふせんし
vocabulary vocab word
giấy ghi chú dính
giấy note dính