Từ vựng
付狙う
つけねらう
vocabulary vocab word
rình rập
theo dõi sát sao
付狙う 付狙う つけねらう rình rập, theo dõi sát sao
Ý nghĩa
rình rập và theo dõi sát sao
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つけねらう
vocabulary vocab word
rình rập
theo dõi sát sao