Từ vựng
付添う
つきそう
vocabulary vocab word
hầu hạ
phục vụ
đi cùng
hộ tống
giám hộ
付添う 付添う つきそう hầu hạ, phục vụ, đi cùng, hộ tống, giám hộ
Ý nghĩa
hầu hạ phục vụ đi cùng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つきそう
vocabulary vocab word
hầu hạ
phục vụ
đi cùng
hộ tống
giám hộ