Từ vựng
仕組
しくみ
vocabulary vocab word
cấu trúc
sự xây dựng
sự sắp xếp
mưu mẹo
cơ chế
cách thức hoạt động
kế hoạch
âm mưu
sự bày đặt
仕組 仕組 しくみ cấu trúc, sự xây dựng, sự sắp xếp, mưu mẹo, cơ chế, cách thức hoạt động, kế hoạch, âm mưu, sự bày đặt
Ý nghĩa
cấu trúc sự xây dựng sự sắp xếp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0