Từ vựng
仕掛ける
しかける
vocabulary vocab word
bắt đầu
khởi động
mở màn
khiêu chiến
gây sự
phát động (chiến tranh)
gợi ra (phản ứng)
giăng bẫy
đặt chất nổ
rải mìn
gọi phỏm
仕掛ける 仕掛ける しかける bắt đầu, khởi động, mở màn, khiêu chiến, gây sự, phát động (chiến tranh), gợi ra (phản ứng), giăng bẫy, đặt chất nổ, rải mìn, gọi phỏm
Ý nghĩa
bắt đầu khởi động mở màn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0