Từ vựng
仇讎
きゅうしゅう
vocabulary vocab word
sự trả thù
kẻ thù không đội trời chung
仇讎 仇讎 きゅうしゅう sự trả thù, kẻ thù không đội trời chung
Ý nghĩa
sự trả thù và kẻ thù không đội trời chung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゅうしゅう
vocabulary vocab word
sự trả thù
kẻ thù không đội trời chung