Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
仁慈
じんじ
vocabulary vocab word
nhân từ
lòng nhân ái
仁慈
jinji
仁慈
仁慈
じんじ
nhân từ, lòng nhân ái
じ
ん
じ
仁
慈
じ
ん
じ
仁
慈
じ
ん
じ
仁
慈
Ý nghĩa
nhân từ
và
lòng nhân ái
nhân từ, lòng nhân ái
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
仁慈
nhân từ, lòng nhân ái
じんじ
仁
nhân đạo, đức hạnh, lòng nhân ái...
ジン, ニ, ニン
亻
( 人 )
bộ thứ 9
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
慈
lòng thương xót
いつく.しむ, ジ
兹
( 茲 )
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
𢆶
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.