Từ vựng
人波
ひとなみ
vocabulary vocab word
đám đông cuồn cuộn
sóng người
cơn xô đẩy
人波 人波 ひとなみ đám đông cuồn cuộn, sóng người, cơn xô đẩy
Ý nghĩa
đám đông cuồn cuộn sóng người và cơn xô đẩy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0