Từ vựng
人文科学
じんぶんかがく
vocabulary vocab word
khoa học nhân văn
ngành nhân văn
人文科学 人文科学 じんぶんかがく khoa học nhân văn, ngành nhân văn
Ý nghĩa
khoa học nhân văn và ngành nhân văn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
じんぶんかがく
vocabulary vocab word
khoa học nhân văn
ngành nhân văn