Từ vựng
享徳
きょーとく
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kyōtoku (1452.7.25-1455.7.25)
享徳 享徳 きょーとく Niên hiệu Kyōtoku (1452.7.25-1455.7.25)
Ý nghĩa
Niên hiệu Kyōtoku (1452.7.25-1455.7.25)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょーとく
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kyōtoku (1452.7.25-1455.7.25)