Từ vựng
交驩
こうかん
vocabulary vocab word
trao đổi lời chào hỏi thân thiện
giao lưu thân mật
giao lưu thân mật
交驩 交驩 こうかん trao đổi lời chào hỏi thân thiện, giao lưu thân mật, giao lưu thân mật
Ý nghĩa
trao đổi lời chào hỏi thân thiện và giao lưu thân mật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0