Từ vựng
交際
こうさい
vocabulary vocab word
công ty
tình bạn
hiệp hội
xã hội
người quen
quan hệ tình cảm
hẹn hò
交際 交際 こうさい công ty, tình bạn, hiệp hội, xã hội, người quen, quan hệ tình cảm, hẹn hò
Ý nghĩa
công ty tình bạn hiệp hội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0