Từ vựng
交通
こうつう
vocabulary vocab word
giao thông
vận tải
thông tin liên lạc
trao đổi
giao tiếp
交通 交通 こうつう giao thông, vận tải, thông tin liên lạc, trao đổi, giao tiếp
Ý nghĩa
giao thông vận tải thông tin liên lạc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0