Từ vựng
交絡
こうらく
vocabulary vocab word
mối quan hệ tương tác
yếu tố gây nhiễu trong thống kê
交絡 交絡 こうらく mối quan hệ tương tác, yếu tố gây nhiễu trong thống kê
Ý nghĩa
mối quan hệ tương tác và yếu tố gây nhiễu trong thống kê
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0