Từ vựng
五芒星
ごぼーせい
vocabulary vocab word
ngôi sao năm cánh (dùng trong bói toán
v.v.)
五芒星 五芒星 ごぼーせい ngôi sao năm cánh (dùng trong bói toán, v.v.)
Ý nghĩa
ngôi sao năm cánh (dùng trong bói toán và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0