Từ vựng
五絃琴
ごげんきん
vocabulary vocab word
nhạc cụ năm dây
nhạc cụ ngũ âm
五絃琴 五絃琴 ごげんきん nhạc cụ năm dây, nhạc cụ ngũ âm
Ý nghĩa
nhạc cụ năm dây và nhạc cụ ngũ âm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ごげんきん
vocabulary vocab word
nhạc cụ năm dây
nhạc cụ ngũ âm