Từ vựng
五爵
ごしゃく
vocabulary vocab word
năm tước vị quý tộc (tại Nhật Bản; 1868-1946)
五爵 五爵 ごしゃく năm tước vị quý tộc (tại Nhật Bản; 1868-1946)
Ý nghĩa
năm tước vị quý tộc (tại Nhật Bản; 1868-1946)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0