Từ vựng
五指
ごし
vocabulary vocab word
năm ngón tay
năm người đứng đầu
top năm
五指 五指 ごし năm ngón tay, năm người đứng đầu, top năm
Ý nghĩa
năm ngón tay năm người đứng đầu và top năm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごし
vocabulary vocab word
năm ngón tay
năm người đứng đầu
top năm