Từ vựng
五十音
ごじゅうおん
vocabulary vocab word
bảng chữ cái tiếng Nhật
五十音 五十音 ごじゅうおん bảng chữ cái tiếng Nhật
Ý nghĩa
bảng chữ cái tiếng Nhật
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ごじゅうおん
vocabulary vocab word
bảng chữ cái tiếng Nhật