Từ vựng
二軍
にぐん
vocabulary vocab word
đội dự bị
đội hạng hai
đội trẻ
cầu thủ dự bị
二軍 二軍 にぐん đội dự bị, đội hạng hai, đội trẻ, cầu thủ dự bị
Ý nghĩa
đội dự bị đội hạng hai đội trẻ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0