Từ vựng
二人宛
ふたりずつ
vocabulary vocab word
từng đôi một
theo từng cặp
theo đôi
二人宛 二人宛 ふたりずつ từng đôi một, theo từng cặp, theo đôi
Ý nghĩa
từng đôi một theo từng cặp và theo đôi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふたりずつ
vocabulary vocab word
từng đôi một
theo từng cặp
theo đôi