Từ vựng
事績
じせき
vocabulary vocab word
thành tích
hành động
chiến công
công lao
事績 事績 じせき thành tích, hành động, chiến công, công lao
Ý nghĩa
thành tích hành động chiến công
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じせき
vocabulary vocab word
thành tích
hành động
chiến công
công lao