Từ vựng
事業
じぎょう
vocabulary vocab word
doanh nghiệp
công ty
dự án kinh doanh
hoạt động thương mại
hoạt động kinh doanh
ngành công nghiệp
dự án xã hội
công việc kinh doanh
sự nghiệp
công việc
hoạt động
chương trình
dịch vụ
事業 事業 じぎょう doanh nghiệp, công ty, dự án kinh doanh, hoạt động thương mại, hoạt động kinh doanh, ngành công nghiệp, dự án xã hội, công việc kinh doanh, sự nghiệp, công việc, hoạt động, chương trình, dịch vụ
Ý nghĩa
doanh nghiệp công ty dự án kinh doanh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0