Từ vựng
事務員
じむいん
vocabulary vocab word
nhân viên văn phòng
nhân viên hành chính
nhân viên văn phòng (tổng quát)
事務員 事務員 じむいん nhân viên văn phòng, nhân viên hành chính, nhân viên văn phòng (tổng quát)
Ý nghĩa
nhân viên văn phòng nhân viên hành chính và nhân viên văn phòng (tổng quát)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0