Từ vựng
事切れる
こときれる
vocabulary vocab word
trút hơi thở cuối cùng
qua đời
chết
tắt thở
事切れる 事切れる こときれる trút hơi thở cuối cùng, qua đời, chết, tắt thở
Ý nghĩa
trút hơi thở cuối cùng qua đời chết
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0