Từ vựng
争奪
そうだつ
vocabulary vocab word
tranh giành
cuộc đua tranh
cuộc thi đấu
争奪 争奪 そうだつ tranh giành, cuộc đua tranh, cuộc thi đấu
Ý nghĩa
tranh giành cuộc đua tranh và cuộc thi đấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そうだつ
vocabulary vocab word
tranh giành
cuộc đua tranh
cuộc thi đấu