Từ vựng
予選
よせん
vocabulary vocab word
vòng loại
vòng sơ loại
vòng đấu loại
vòng khởi động
vòng sơ khảo
予選 予選 よせん vòng loại, vòng sơ loại, vòng đấu loại, vòng khởi động, vòng sơ khảo
Ý nghĩa
vòng loại vòng sơ loại vòng đấu loại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
予選
vòng loại, vòng sơ loại, vòng đấu loại...
よせん