Từ vựng
予約注文
よやくちゅーもん
vocabulary vocab word
đặt hàng trước
đặt hàng sớm
予約注文 予約注文 よやくちゅーもん đặt hàng trước, đặt hàng sớm
Ý nghĩa
đặt hàng trước và đặt hàng sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
よやくちゅーもん
vocabulary vocab word
đặt hàng trước
đặt hàng sớm