Từ vựng
予想外
よそうがい
vocabulary vocab word
bất ngờ
không lường trước
kỳ lạ
予想外 予想外 よそうがい bất ngờ, không lường trước, kỳ lạ
Ý nghĩa
bất ngờ không lường trước và kỳ lạ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
よそうがい
vocabulary vocab word
bất ngờ
không lường trước
kỳ lạ