Từ vựng
予備費
よびひ
vocabulary vocab word
quỹ dự phòng
quỹ khẩn cấp
予備費 予備費 よびひ quỹ dự phòng, quỹ khẩn cấp
Ý nghĩa
quỹ dự phòng và quỹ khẩn cấp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
よびひ
vocabulary vocab word
quỹ dự phòng
quỹ khẩn cấp