Từ vựng
乾児
こぶん
vocabulary vocab word
tay chân
kẻ theo đuôi
con nuôi
乾児 乾児 こぶん tay chân, kẻ theo đuôi, con nuôi
Ý nghĩa
tay chân kẻ theo đuôi và con nuôi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こぶん
vocabulary vocab word
tay chân
kẻ theo đuôi
con nuôi