Từ vựng
乞食根性
こじきこんじょう
vocabulary vocab word
tính tham lam
lòng tham
bản chất hèn mọn
tính vụ lợi
乞食根性 乞食根性 こじきこんじょう tính tham lam, lòng tham, bản chất hèn mọn, tính vụ lợi
Ý nghĩa
tính tham lam lòng tham bản chất hèn mọn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0