Từ vựng
九輪
くりん
vocabulary vocab word
kurin
chín vòng tròn xếp chồng lên nhau trên đỉnh tháp chùa
九輪 九輪 くりん kurin, chín vòng tròn xếp chồng lên nhau trên đỉnh tháp chùa
Ý nghĩa
kurin và chín vòng tròn xếp chồng lên nhau trên đỉnh tháp chùa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0