Từ vựng
乙酉
きのととり
vocabulary vocab word
Ất Dậu (chi thứ 22 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1945
2005
2065)
乙酉 乙酉 きのととり Ất Dậu (chi thứ 22 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1945, 2005, 2065)
Ý nghĩa
Ất Dậu (chi thứ 22 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1945 2005
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0