Từ vựng
乙欄
おつらん
vocabulary vocab word
cột B (ví dụ: trong biểu mẫu)
cột thứ hai
乙欄 乙欄 おつらん cột B (ví dụ: trong biểu mẫu), cột thứ hai
Ý nghĩa
cột B (ví dụ: trong biểu mẫu) và cột thứ hai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0