Từ vựng
乗気
のりき
vocabulary vocab word
hứng thú
hào hứng
nhiệt tình
乗気 乗気 のりき hứng thú, hào hứng, nhiệt tình
Ý nghĩa
hứng thú hào hứng và nhiệt tình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
のりき
vocabulary vocab word
hứng thú
hào hứng
nhiệt tình