Từ vựng
久寿
きゅーじゅ
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kyūju (28.10.1154 - 27.4.1156)
久寿 久寿 きゅーじゅ Niên hiệu Kyūju (28.10.1154 - 27.4.1156)
Ý nghĩa
Niên hiệu Kyūju (28.10.1154 - 27.4.1156)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゅーじゅ
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kyūju (28.10.1154 - 27.4.1156)