Từ vựng
乄切り
しめきり
vocabulary vocab word
hạn chót
thời hạn kết thúc
thời điểm đóng
đóng (cửa
cửa sổ
v.v.)
đập ngăn nước
乄切り 乄切り しめきり hạn chót, thời hạn kết thúc, thời điểm đóng, đóng (cửa, cửa sổ, v.v.), đập ngăn nước true
Ý nghĩa
hạn chót thời hạn kết thúc thời điểm đóng