Từ vựng
しめきり
しめきり
vocabulary vocab word
hạn chót
thời hạn kết thúc
thời điểm đóng
đóng (cửa
cửa sổ
v.v.)
đập ngăn nước
しめきり しめきり しめきり hạn chót, thời hạn kết thúc, thời điểm đóng, đóng (cửa, cửa sổ, v.v.), đập ngăn nước
Ý nghĩa
hạn chót thời hạn kết thúc thời điểm đóng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
hạn chót, thời hạn kết thúc, t...
hạn chót, thời hạn kết thúc, t...
hạn chót, thời hạn kết thúc, t...
〆
切
hạn chót, thời hạn kết thúc, t...
〆
切 り
hạn chót, thời hạn kết thúc, t...
hạn chót, thời hạn kết thúc, t...
hạn chót, thời hạn kết thúc, t...
hạn chót, thời hạn kết thúc, t...