Từ vựng
〆切
vocabulary vocab word
hạn chót
thời hạn kết thúc
thời điểm đóng
đóng (cửa
cửa sổ
v.v.)
đập ngăn nước
〆切 〆切 hạn chót, thời hạn kết thúc, thời điểm đóng, đóng (cửa, cửa sổ, v.v.), đập ngăn nước
〆切
Ý nghĩa
hạn chót thời hạn kết thúc thời điểm đóng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0