Từ vựng
〆切り
vocabulary vocab word
hạn chót
thời hạn kết thúc
thời điểm đóng
đóng (cửa
cửa sổ
v.v.)
đập ngăn nước
〆切り 〆切り hạn chót, thời hạn kết thúc, thời điểm đóng, đóng (cửa, cửa sổ, v.v.), đập ngăn nước
〆切り
Ý nghĩa
hạn chót thời hạn kết thúc thời điểm đóng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0