Từ vựng
中道
ちゅうどう
vocabulary vocab word
trung dung
chủ nghĩa trung dung
sự điều độ
trung đạo
giữa chừng
nửa đường
con đường trung dung
lối đi trung dung
中道 中道 ちゅうどう trung dung, chủ nghĩa trung dung, sự điều độ, trung đạo, giữa chừng, nửa đường, con đường trung dung, lối đi trung dung
Ý nghĩa
trung dung chủ nghĩa trung dung sự điều độ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0