Từ vựng
中越
ちゅうえつ
vocabulary vocab word
Vùng Chūetsu (thuộc tỉnh Niigata)
Trung Quốc và Việt Nam
Hán Việt
中越 中越 ちゅうえつ Vùng Chūetsu (thuộc tỉnh Niigata), Trung Quốc và Việt Nam, Hán Việt
Ý nghĩa
Vùng Chūetsu (thuộc tỉnh Niigata) Trung Quốc và Việt Nam và Hán Việt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0