Từ vựng
中耳炎
ちゅうじえん
vocabulary vocab word
viêm tai giữa
nhiễm trùng tai giữa
中耳炎 中耳炎 ちゅうじえん viêm tai giữa, nhiễm trùng tai giữa
Ý nghĩa
viêm tai giữa và nhiễm trùng tai giữa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちゅうじえん
vocabulary vocab word
viêm tai giữa
nhiễm trùng tai giữa