Từ vựng
中秋
ちゅうしゅう
vocabulary vocab word
ngày rằm tháng Tám âm lịch
tháng Tám âm lịch
中秋 中秋 ちゅうしゅう ngày rằm tháng Tám âm lịch, tháng Tám âm lịch
Ý nghĩa
ngày rằm tháng Tám âm lịch và tháng Tám âm lịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0