Từ vựng
中段
ちゅうだん
vocabulary vocab word
nửa đường dốc hoặc cầu thang
chiếu nghỉ
cột giữa trong ba cột (ngang) (của văn bản)
中段 中段 ちゅうだん nửa đường dốc hoặc cầu thang, chiếu nghỉ, cột giữa trong ba cột (ngang) (của văn bản)
Ý nghĩa
nửa đường dốc hoặc cầu thang chiếu nghỉ và cột giữa trong ba cột (ngang) (của văn bản)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0