Từ vựng
中括弧
ちゅうかっこ
vocabulary vocab word
dấu ngoặc nhọn
dấu ngoặc móc
中括弧 中括弧 ちゅうかっこ dấu ngoặc nhọn, dấu ngoặc móc
Ý nghĩa
dấu ngoặc nhọn và dấu ngoặc móc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちゅうかっこ
vocabulary vocab word
dấu ngoặc nhọn
dấu ngoặc móc