Từ vựng
中らずと雖も遠からず
あたらずといえどもとーからず
vocabulary vocab word
không chính xác tuyệt đối nhưng cũng khá gần
không sai lệch nhiều
中らずと雖も遠からず 中らずと雖も遠からず あたらずといえどもとーからず không chính xác tuyệt đối nhưng cũng khá gần, không sai lệch nhiều
Ý nghĩa
không chính xác tuyệt đối nhưng cũng khá gần và không sai lệch nhiều
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0