Từ vựng
並行
へいこう
vocabulary vocab word
đi song song
đi ngang hàng
diễn ra đồng thời
xảy ra cùng lúc
giữ nhịp độ
並行 並行 へいこう đi song song, đi ngang hàng, diễn ra đồng thời, xảy ra cùng lúc, giữ nhịp độ
Ý nghĩa
đi song song đi ngang hàng diễn ra đồng thời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0