Từ vựng
両院
りょういん
vocabulary vocab word
cả hai viện
thượng viện và hạ viện
両院 両院 りょういん cả hai viện, thượng viện và hạ viện
Ý nghĩa
cả hai viện và thượng viện và hạ viện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りょういん
vocabulary vocab word
cả hai viện
thượng viện và hạ viện